HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thều thào | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[tʰew˨˩ tʰaːw˨˩]

Định nghĩa

inanimate

colloquial

Từ tương đương

Ví dụ

Sau cơn bệnh nạn không biết nó có bồi bổ gì chưa mà trông thều thào lắm.”

The kid has been lack of life ever since her last illness, and I do not know if she'd get fed enough.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thều thào được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free