HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của vô giá | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[vo˧˧ zaː˧˦]

Định nghĩa

Không định được giá nào cho đáng; rất quý.

Từ tương đương

Беларуская бясцэ́нны
Български безценен
Català no tenir preu
Հայերեն անգնահատելի
ქართული შეუფასებელი
Қазақша бағасыз
Кыргызча баасыз
Македонски бесценет
తెలుగు వెలలేని
Tiếng Việt ngàn vàng

Ví dụ

“Của quý vô giá.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vô giá được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free