Nghĩa của vô giá | Babel Free
[vo˧˧ zaː˧˦]Định nghĩa
Không định được giá nào cho đáng; rất quý.
Từ tương đương
Беларуская
бясцэ́нны
Български
безценен
Català
no tenir preu
Magyar
felbecsülhetetlen
Հայերեն
անգնահատելի
Italiano
enorme
immenso
impagabile
impareggiabile
incalcolabile
inestimabile
preziosissimo
prezioso
prezioso
senza prezzo
ქართული
შეუფასებელი
Қазақша
бағасыз
Кыргызча
баасыз
Македонски
бесценет
తెలుగు
వెలలేని
Tiếng Việt
ngàn vàng
Ví dụ
“Của quý vô giá.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free