vô giá
Định nghĩa
Không định được giá nào cho đáng; rất quý.
Từ tương đương
29 more languages
Беларускаябясцэ́нны
Българскибезценен
Catalàno tenir preu
Magyarfelbecsülhetetlen
Հայերենանգնահատելի
Italianoenormeimmensoimpagabileimpareggiabileincalcolabileinestimabilepreziosissimopreziososenza prezzo
ქართულიშეუფასებელი
Қазақ тілібағасыз
Кыргызчабаасыз
Македонскибесценет
తెలుగువెలలేని
Tiếng Việtngàn vàng
Ví dụ
“Của quý vô giá.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free