HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

sách vở

Danh từ CEFR B2
[sajk̟̚˧˦ vəː˧˩]

Định nghĩa

Sách và vở; tài liệu học tập, nghiên cứu (nói khái quát).

Từ tương đương

EnglishBooks
Españollibros
Françaisbooks
14 more languages

Ví dụ

“Chuẩn bị sách vở cho ngày khai trường.”
“Vùi đầu trong sách vở.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sách vở được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free