HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của sách vở | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[sajk̟̚˧˦ vəː˧˩]

Định nghĩa

Sách và vở; tài liệu học tập, nghiên cứu (nói khái quát).

Từ tương đương

Deutsch Buch
English Books
Español libros
Suomi kirjanpito
Français books
Bahasa Indonesia katalog
Italiano libri libri
日本語 図書 書物
한국어 서적 책자
Kurdî defter katalog
Latina littera typus
ไทย บรรณ
Türkçe defter
Tiếng Việt sổ sách

Ví dụ

“Chuẩn bị sách vở cho ngày khai trường.”
“Vùi đầu trong sách vở.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem sách vở được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free