Nghĩa của sách vở | Babel Free
[sajk̟̚˧˦ vəː˧˩]Định nghĩa
Sách và vở; tài liệu học tập, nghiên cứu (nói khái quát).
Từ tương đương
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free