Nghĩa của sổ sách | Babel Free
[so˧˩ sajk̟̚˧˦]Định nghĩa
Sổ để ghi chép của nhà buôn.
Từ tương đương
Ví dụ
“Bán hàng gì cũng vào sổ sách ngay.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free