HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của so sánh | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[sɔ˧˧ sajŋ̟˧˦]

Định nghĩa

simile

rhetoric

Từ tương đương

العربية تشبيه مثل
Azərbaycanca təşbeh
Беларуская параўнанне
Català símil
Čeština přirovnání
Cymraeg cymhariaeth
Ελληνικά παρομοίωση
English compare Simile
Español símil símil
Suomi vertaus
Français comparaison
Gàidhlig samhla
Magyar hasonlat
Bahasa Indonesia perumpamaan
Íslenska líking
日本語 シミレ 明喩 比喩 直喩
ქართული შედარება
한국어 시밀레 직유
Kurdî teşbîh
Македонски споредба
മലയാളം ഉപമ
Nederlands vergelijking
Polski porównanie
Português símile
Română comparație
Русский сравнение
Svenska liknelse
Kiswahili tashbihi
தமிழ் உவமை
ไทย อุปมา
Türkçe tesbih
Tiếng Việt hình tượng

Ví dụ

“so sánh, ẩn dụ và hoán dụ”

simile, metaphor and metonymy

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem so sánh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free