HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của việc gì | Babel Free

Động từ CEFR B2
[viək̚˧˨ʔ zi˨˩]

Định nghĩa

  1. to leave someone injuried
  2. to be none of one's business

Ví dụ

“Xảy ra tai nạn nhưng may mà không ai việc gì”

The accident happened, but luckily no one get hurt.

“Chuyện riêng của tôi, việc gì đến lượt anh

This is of my privacy and so, none of your business!

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem việc gì được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free