Nghĩa của việc gì | Babel Free
[viək̚˧˨ʔ zi˨˩]Ví dụ
“Xảy ra tai nạn nhưng may mà không ai việc gì”
The accident happened, but luckily no one get hurt.
“Chuyện riêng của tôi, việc gì đến lượt anh”
This is of my privacy and so, none of your business!
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free