HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

viện dẫn

Động từ CEFR B2
[viən˧˨ʔ zən˦ˀ˥]

Định nghĩa

Đưa ra, dẫn ra để làm căn cứ chứng minh, minh hoạ hoặc làm chỗ dựa cho lập luận.

Từ tương đương

12 more languages

Ví dụ

“Vậy mà Phan Huy Lê đã viện dẫn ra việc Nguyễn Bá Khoa cho khắc in Tiền hậu chính sử (THCS) vào khoảng 1827,[…]”

Yet Phan Huy Lê adduces the fact that Nguyễn Bá Khoa had Tiền hậu chính sử (THCS) engraved and printed around 1827, […]

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem viện dẫn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free