Nghĩa của viếng | Babel Free
[viəŋ˧˦]Định nghĩa
Thăm hỏi ai hoặc điều gì.
Từ tương đương
English
visit
Ví dụ
“Qua sông viếng bạn vương mùi tục ; Nước biếc gieo mình phút thảnh thơi”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free