HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của viếng | Babel Free

Động từ CEFR B1 Frequent
[viəŋ˧˦]

Định nghĩa

Thăm hỏi ai hoặc điều gì.

Từ tương đương

English visit

Ví dụ

“Qua sông viếng bạn vương mùi tục ; Nước biếc gieo mình phút thảnh thơi”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem viếng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free