Nghĩa của viếng thăm | Babel Free
[viəŋ˧˦ tʰam˧˧]Định nghĩa
- Đến thăm hỏi.
- Thăm mộ.
Từ tương đương
Ví dụ
“Ngày chủ nhật mới có thì giờ đi viếng thăm bà con.”
“Ấy mồ vô chủ ai mà viếng thăm (Truyện Kiều)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free