HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

viếng thăm

Động từ CEFR B2
[viəŋ˧˦ tʰam˧˧]

Định nghĩa

  1. Đến thăm hỏi.
  2. Thăm mộ.

Từ tương đương

8 more languages
Ελληνικάεπικαλούμαι
Bahasa Indonesiajelang
日本語訪れる
Latinaconvenio
Te Reo Māoritoro
Tiếng Việthô hàothăm hỏi

Ví dụ

“Ngày chủ nhật mới có thì giờ đi viếng thăm bà con.”
“Ấy mồ vô chủ ai mà viếng thăm (Truyện Kiều)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem viếng thăm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free