HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

hô hào

Động từ CEFR B2
[ho˧˧ haːw˨˩]

Định nghĩa

Kêu gọi vào một việc chung.

Từ tương đương

8 more languages
Ελληνικάεπικαλούμαι
Bahasa Indonesiajelang
日本語訪れる
Latinaconvenio
Te Reo Māoritoro

Ví dụ

“[…] khi tác giả hô hào các nhà văn hóa chất nặng thêm trên vai mình gánh nặng của sử học,[…]”

[…] when the author calls on cultural anthropologists to shoulder more of the burden of historical studies, […]

“Hô hào nhân dân đi chống úng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hô hào được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free