HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hô hào | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ho˧˧ haːw˨˩]

Định nghĩa

Kêu gọi vào một việc chung.

Từ tương đương

Ελληνικά επικαλούμαι
English call on
Español intimar
Bahasa Indonesia jelang
日本語 訪れる
Latina convenio
Te Reo Māori toro
Tiếng Việt thăm hỏi viếng thăm

Ví dụ

“[…] khi tác giả hô hào các nhà văn hóa chất nặng thêm trên vai mình gánh nặng của sử học,[…]”

[…] when the author calls on cultural anthropologists to shoulder more of the burden of historical studies, […]

“Hô hào nhân dân đi chống úng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hô hào được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free