HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hô hấp | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ho˧˧ həp̚˧˦]

Định nghĩa

to breathe, to respire

formal

Từ tương đương

Čeština dýchat
Ελληνικά αναπνέω ανασαίνω
English breathe respire
Français respiré respire
עברית נשם
Bahasa Indonesia bernapas
日本語 いき 吐く 呼吸
Latina spiro
Latviešu elpot
Português respirar respire
Русский дышать
Српски dihati disati дисати
Svenska andas spruta
Українська вдихати дихати
Tiếng Việt hít thở

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hô hấp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free