Nghĩa của hô hoán | Babel Free
ho˧˧ hwaːn˧˥Định nghĩa
Kêu to lên cho mọi người biết.
Ví dụ
“Hô hoán hàng xóm bắt kẻ gian.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free