Nghĩa của hồ nghi | Babel Free
[ho˨˩ ŋi˧˧]Định nghĩa
Cảm thấy có điều còn chưa rõ, nên chưa tin chắc là đúng sự thật.
Từ tương đương
English
to doubt
Ví dụ
“Vấn đề còn hồ nghi, chưa thể kết luận.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free