Nghĩa của hộ thân | Babel Free
ho̰ʔ˨˩ tʰən˧˧Định nghĩa
. Phòng giữ cho mình, để phòng sự bất trắc.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free