HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hoá dục | Babel Free

Động từ CEFR B2
[hwaː˧˦ zʊwk͡p̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. to transform and educate
  2. Traditional tone placement spelling of hoá dục.

Ví dụ

“Những người tu-dưỡng đến bậc chí-thành, tức là những người giữ được cái bản-tính của mình thuần-túy như của Trời phú cho, thì có thể giúp được việc hóa-dục của Trời.”

Those who very sincerely cultivate themselves —meaning those able to keep their innate nature given to them by the Heavens pure— can help carrying out Heaven's work of transformation and education.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hoá dục được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free