Nghĩa của hoả hoạn | Babel Free
[hwaː˧˩ hwaːn˧˨ʔ]Định nghĩa
- Hoả hoạn.
- (Xem từ nguyên 1) Nạn cháy.
Từ tương đương
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free