HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of hoá học hữu cơ | Babel Free

Noun CEFR C2
/[hwaː˧˦ hawk͡p̚˧˨ʔ hiw˦ˀ˥ kəː˧˧]/

Định nghĩa

Ngành khoa học nghiên cứu các hợp chất có chứa cacbon, đặc biệt là những gì xảy ra tự nhiên trong các thực thể sống.

Từ tương đương

Ví dụ

“Nghiên cứu hoá học hữu cơ.”

Cấp độ CEFR

C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.

Xem thêm

Learn this word in context

See hoá học hữu cơ used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course