HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hoa hồng | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[hwaː˧˧ həwŋ͡m˨˩]

Định nghĩa

  1. Hoa của cây hồng là loài cây nhỏ, thân có gai, lá mỏng và có răng cưa.
  2. Tiền trả cho người đứng trung gian trong việc giao dịch, mua bán.

Từ tương đương

Bosanski rose
Čeština růže Růžena
Español comisión rosa rosa
Français rose rose rose
Hrvatski rose
Italiano rosa rosa rosa rosato rosato rose rose rose
한국어
Nederlands bleekrood roos rosé
Polski róża różany rozeta różowy sitko
Português rosa rose
Русский роза розовый
Српски rose
Türkçe GİSO gül
中文 玫瑰 玫瑰花
繁體中文 玫瑰 玫瑰花

Ví dụ

Hoa hồng màu trắng, tức hoa hồng bạch dùng làm thuốc chữa ho cho trẻ em.”
“Ở Pa-ri có những chỗ bán báo lấy hoa hồng (Hồ Chí Minh)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hoa hồng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free