HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Hoa kiều | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[hwaː˧˧ kiəw˨˩]

Định nghĩa

Người Trung Hoa cư trú ở nước ngoài.

Từ tương đương

Español tusán
Bahasa Indonesia huakiau
日本語 華僑
한국어 화교
Монгол хужаа
Русский хуацяо

Ví dụ

“'''Hoa kiều”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Hoa kiều được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free