Hoa Lang
Từ tương đương
24 more languages
Ελληνικάδυτικός
Esperantookcidentano
Suomilänsimaalainen
Gaeilgeiartharach
Galegooccidental
Bahasa Indonesiaorang kulit putih
Italianooccidentale
ქართულიდასავლელი
KurdîPortugal
Македонскизападњак
Nederlandswesterling
Portuguêsocidental
Svenskavästerlänning
اردوفِرَن٘گی
Ví dụ
“Hội đồng tứ giáo (會同四教), pg. 2a 吏噲衆碎𱺵道花郎。 Lại gọi chúng tôi là đạo Hoa Lang. Moreover, they call us [practitioners of the] Hoa Lang religion.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free