HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Hoa Lang | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[hwaː˧˧ laːŋ˧˧]

Định nghĩa

  1. Portugal (a country in Europe)
  2. Catholicism
  3. westerner

Từ tương đương

Ví dụ

“Hội đồng tứ giáo (會同四教), pg. 2a 吏噲衆碎𱺵道花郎。 Lại gọi chúng tôi là đạo Hoa Lang. Moreover, they call us [practitioners of the] Hoa Lang religion.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Hoa Lang được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free