Nghĩa của hoa lơ | Babel Free
[hwaː˧˧ ləː˧˧]Định nghĩa
- a small coal-fire stove for cooking and heating
- Phụ Khánh (a historical village in Vĩnh Xương canton, Thọ Xương district, Hanoi, Vietnam)
- Traditional tone placement spelling of Hoả Lò.
- cauliflower
-
alternative letter-case form of Hoả Lò alt-of
Từ tương đương
English
Cauliflower
Ví dụ
“nhà tù Hoả Lò”
Hoả Lò Prison
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free