HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hoả lực | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[hwaː˧˧ lʊwk͡p̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Hoả lực.
  2. Sức mạnh gây sát thương và phá hoại của bom đạn, chất nổ, chất cháy dùng trong chiến đấu (nói khái quát). Kiềm chế hoả lực địch. Hoả lực phòng không.

Từ tương đương

English fire Firepower
Suomi tulivoima
Français puissance de feu
Italiano potenza di fuoco
日本語 火力
한국어 화력
Kurdî fîre fire
Nederlands vuurkracht
Português poder de fogo
Русский огнева́я мощь
Svenska eldkraft

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hoả lực được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free