Nghĩa của hoả lực | Babel Free
[hwaː˧˧ lʊwk͡p̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Từ tương đương
Suomi
tulivoima
Français
puissance de feu
Italiano
potenza di fuoco
日本語
火力
한국어
화력
Nederlands
vuurkracht
Português
poder de fogo
Русский
огнева́я мощь
Svenska
eldkraft
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free