hoả lực
Định nghĩa
Từ tương đương
9 more languages
Suomitulivoima
Italianopotenza di fuoco
日本語火力
한국어화력
Nederlandsvuurkracht
Portuguêspoder de fogo
Русскийогнева́я мощь
Svenskaeldkraft
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free