HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

hoả lực

Danh từ CEFR B2
[hwaː˧˧ lʊwk͡p̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Hoả lực.
  2. Sức mạnh gây sát thương và phá hoại của bom đạn, chất nổ, chất cháy dùng trong chiến đấu (nói khái quát). Kiềm chế hoả lực địch. Hoả lực phòng không.

Từ tương đương

9 more languages
日本語火力
한국어화력
Kurdîfirefîre
Nederlandsvuurkracht
Portuguêspoder de fogo
Svenskaeldkraft

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hoả lực được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free