Nghĩa của hoả mai | Babel Free
[hwaː˧˩ maːj˧˧]Định nghĩa
- Súng điểu thương thời xưa, bắn bằng cách châm mồi lửa.
- Ngòi nổ, mồi nổ.
Từ tương đương
العربية
شمروخ
Беларуская
дэтанатар
Bosanski
петарда
Català
detonador
Čeština
rozbuška
Dansk
detonator
Español
detonador
Galego
detonador
हिन्दी
विस्फोटक
Hrvatski
петарда
Magyar
gyűjtő
Italiano
detonatore
日本語
雷管
한국어
뇌관
Polski
detonator
Português
detonador
Српски
петарда
Türkçe
fünye
Tiếng Việt
ngòi nổ
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free