HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hoả mù | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[hwaː˧˩ mu˨˩]

Định nghĩa

  1. smokescreen, smoke bomb
  2. Traditional tone placement spelling of hoả mù.

Từ tương đương

Ví dụ

“Ngược lại, họ còn cho tôi là vận động, là xách động quần chúng để tung hoả mù tội càng nặng hơn.”

To the contrary, they went on claiming I've been whipping up the population as a smokescreen, making my crimes even worse.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hoả mù được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free