Nghĩa của hoả mù | Babel Free
[hwaː˧˩ mu˨˩]Định nghĩa
- smokescreen, smoke bomb
- Traditional tone placement spelling of hoả mù.
Từ tương đương
العربية
سِتَار دُخَانِيّ
Azərbaycanca
tüstü pərdəsi
Čeština
kouřová clona
Deutsch
Ablenkung
Ablenkungsmanöver
Deckmantel
Nebelkerze
Nebelschleier
Nebelvorhand
Nebelwand
Rauchbombe
Rauchvorhang
Tarnmanöver
Vernebelung
Vorwand
Galego
cortina de fume
Հայերեն
ծխածածկույթ
한국어
연막
Nederlands
rookgordijn
Ví dụ
“Ngược lại, họ còn cho tôi là vận động, là xách động quần chúng để tung hoả mù tội càng nặng hơn.”
To the contrary, they went on claiming I've been whipping up the population as a smokescreen, making my crimes even worse.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free