HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of hoá mỹ phẩm | Babel Free

Noun CEFR C1
/hwaː˧˥ miʔi˧˥ fə̰m˧˩˧/

Định nghĩa

Mỹ phẩm được chế tạo từ các hoá chất tổng hợp sử dụng bên ngoài da hoặc niêm mạc để chăm sóc, dưỡng ẩm và tạo mùi hương cho cơ thể và da.

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See hoá mỹ phẩm used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course