HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of hoả ngục | Babel Free

Noun CEFR B2
/[hwaː˧˩ ŋʊwk͡p̚˧˨ʔ]/

Định nghĩa

  1. Dạng viết khác của hỏa ngục.
    alt-of
  2. Vương quốc của ma quỷ, đồng thời là nơi giam giữ và trừng phạt các linh hồn người chết đã phạm trọng tội khi còn sống như cướp của, giết người, hiếp dâm theo quan niệm của Công giáo.

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See hoả ngục used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course