Nghĩa của hoa niên | Babel Free
[hwaː˧˧ niən˧˧]Định nghĩa
Tuổi trẻ đầy nhựa sống.
Ví dụ
“những ký ức của thời hoa niên”
reminiscences of one's young days
“Đang thời hoa niên.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free