Meaning of hóa phân tích | Babel Free
/hwaː˧˥ fən˧˧ tïk˧˥/Định nghĩa
Bộ môn hóa học về các phương pháp xác định thành phần hóa học của chất và cấu trúc của các hợp phần có trong chất phân tích.
Ví dụ
“Nhập môn hóa phân tích.”
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.