HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of hóa phân tích | Babel Free

Noun CEFR C1
/hwaː˧˥ fən˧˧ tïk˧˥/

Định nghĩa

Bộ môn hóa học về các phương pháp xác định thành phần hóa học của chất và cấu trúc của các hợp phần có trong chất phân tích.

Ví dụ

“Nhập môn hóa phân tích.”

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See hóa phân tích used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course