HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ngòi nổ

Danh từ CEFR B2
[ŋɔj˨˩ no˧˩]

Định nghĩa

  1. Bộ phận dùng để châm lửa, đưa lửa vào thuốc nổ làm cho phát nổ.
  2. (Khẩu ngữ) Tác nhân trực tiếp gây ra xung đột.

Từ tương đương

25 more languages

Ví dụ

“Châm ngòi nổ.”
“Tháo ngòi nổ cho những vấn đề gay cấn trong khu vực.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ngòi nổ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free