Nghĩa của hoa lợi | Babel Free
hwaː˧˧ lə̰ːʔj˨˩Định nghĩa
Kết quả của sản xuất nông nghiệp.
Ví dụ
“Phần hoa lợi chia cho ruộng đất phải thấp hơn phần chia cho lao động (Trường Chinh)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free