HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hoà khí | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[hwaː˨˩ xi˧˦]

Định nghĩa

  1. môi trường
  2. Vũ khí bắn hoặc phóng đạn, chất nổ, chất cháy (nói khái quát).
  3. Không khí điều hoà.
  4. Không khí êm đềm thuận hoà.

Từ tương đương

Ví dụ

“Anh em thì nên giữ gìn hoà khí là tốt nhất.”

It's best when siblings are on good terms with each other.

“Hoả khí phân tán, hoả lực tập trung.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hoà khí được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free