Meaning of hoà khí | Babel Free
/[hwaː˨˩ xi˧˦]/Định nghĩa
- môi trường
- Vũ khí bắn hoặc phóng đạn, chất nổ, chất cháy (nói khái quát).
- Không khí điều hoà.
- Không khí êm đềm thuận hoà.
Từ tương đương
English
Firearm
Ví dụ
“Anh em thì nên giữ gìn hoà khí là tốt nhất.”
It's best when siblings are on good terms with each other.
“Hoả khí phân tán, hoả lực tập trung.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.