HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hoa khôi | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[hwaː˧˧ xoj˧˧]

Định nghĩa

  1. Hoa mai hoặc hoa lan nở cuối đông, sớm nhất trong các loài hoa theo chu kỳ một năm.
  2. Danh kĩ.
  3. Tuyệt sắc giai nhân.

Từ tương đương

English miss
Kurdî mîss

Ví dụ

“Nhỏ đó là hoa khôi của lớp tao đó!”

That girl is the beauty queen of my class!

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hoa khôi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free