HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hóa giang | Babel Free

Động từ CEFR B2
kwaː˧˥ zaːŋ˧˧

Định nghĩa

  1. là một hành động giúp đỡ một ai đó vì đang tiện tay làm
  2. Từ gốc là "quá giang" đây là 1 biến thể sai chính tả.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hóa giang được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free