Nghĩa của hộ trì | Babel Free
ho̰ʔ˨˩ ʨi̤˨˩Định nghĩa
Phát tâm giúp đỡ, bảo hộ làm cho lớn mạnh.
Ví dụ
“Hộ trì chánh pháp.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free