HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ho he | Babel Free

Động từ CEFR B2
[hɔ˧˧ hɛ˧˧]

Định nghĩa

Tỏ ra có ý muốn chống lại, bằng lời nói hoặc cử chỉ.

Từ tương đương

العربية ضاد
Bosanski protest
Čeština odmlouvat odmluvit
Deutsch widerreden
Español responder
Galego vulnerar
Hrvatski protest
Bahasa Indonesia tindak tindak
한국어 말대꾸하다
Kurdî protest
Bahasa Melayu tindak
Српски protest
Svenska käfta emot
Tiếng Việt bài

Ví dụ

“Sợ, không dám ho he.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ho he được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free