Nghĩa của ho he | Babel Free
[hɔ˧˧ hɛ˧˧]Định nghĩa
Tỏ ra có ý muốn chống lại, bằng lời nói hoặc cử chỉ.
Từ tương đương
Ví dụ
“Sợ, không dám ho he.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free