vị chi
Định nghĩa
as a result (of a computation)
Từ tương đương
21 more languages
Azərbaycan dilinəticədə
Češtinatudíž
فارسیدر نتیجه
日本語結果として
ქართულიამრიგად
Maltigħaldaqstant
Nederlandsdientengevolge
Polskiw rezultacie
ไทยเลย
Türkmençenetijede
ئۇيغۇرچەنەتىجىدە
O'zbekchanatijada
Ví dụ
“Lại càng không tin được vì sao 18 đời Vua lại những hơn 2.600 năm, vị chi một dời vua kéo dài đến 130 năm,[…]”
Credibility is stretched even further when 18 kings lasted as much as 2,600 years, giving a span of 130 years per king; […]
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free