Nghĩa của vị chi | Babel Free
[vi˧˨ʔ t͡ɕi˧˧]Định nghĩa
as a result (of a computation)
Từ tương đương
Azərbaycanca
nəticədə
Čeština
tudíž
English
as a result
Español
en consecuencia
فارسی
در نتیجه
日本語
結果として
ქართული
ამრიგად
Malti
għaldaqstant
Nederlands
dientengevolge
Polski
w rezultacie
ไทย
เลย
Türkmençe
netijede
ئۇيغۇرچە
نەتىجىدە
Oʻzbekcha
natijada
Ví dụ
“Lại càng không tin được vì sao 18 đời Vua lại những hơn 2.600 năm, vị chi một dời vua kéo dài đến 130 năm,[…]”
Credibility is stretched even further when 18 kings lasted as much as 2,600 years, giving a span of 130 years per king; […]
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free