HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của vị chi | Babel Free

Trạng từ CEFR B2
[vi˧˨ʔ t͡ɕi˧˧]

Định nghĩa

as a result (of a computation)

Từ tương đương

Ví dụ

“Lại càng không tin được vì sao 18 đời Vua lại những hơn 2.600 năm, vị chi một dời vua kéo dài đến 130 năm,[…]”

Credibility is stretched even further when 18 kings lasted as much as 2,600 years, giving a span of 130 years per king; […]

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vị chi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free