Nghĩa của cho hay | Babel Free
[t͡ɕɔ˧˧ haj˧˧]Định nghĩa
Lời kết luận nói ra để người đối diện được biết.
Ví dụ
“cho hay, ông ta là người rất yêu thiên nhiên.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free