HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cho hay | Babel Free

Động từ CEFR B2
[t͡ɕɔ˧˧ haj˧˧]

Định nghĩa

Lời kết luận nói ra để người đối diện được biết.

Từ tương đương

English inform notify

Ví dụ

“cho hay, ông ta là người rất yêu thiên nhiên.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cho hay được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free