HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

do đó

Trạng từ CEFR B2
[zɔ˧˧ ʔɗɔ˧˦]

Định nghĩa

therefore; thus; hence; as a result; as such

Từ tương đương

31 more languages
العربيةكذا
Azərbaycan dilinəticədə
Bosanskialihanovakotheтак
Češtinaodsudprototedytudíž
Ελληνικάεξούέτσι
فارسیدر نتیجه
Hrvatskiȁlialihanovakotheтак
Bahasa Indonesiaakibatalhasildemikianlahdusgini
ქართულიამრიგად
Nederlandsdientengevolge
Српскиalihanovakotheтак
Türkmençenetijede
ئۇيغۇرچەنەتىجىدە
Українськазвідситактож
O'zbekchanatijada

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem do đó được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free