Nghĩa của dọc đường | Babel Free
za̰ʔwk˨˩ ɗɨə̤ŋ˨˩Định nghĩa
Trong quá trình đi trên đường.
Ví dụ
“Người bị thương sẽ chết dọc đường (NgKhải),.”
“Dọc đường gặp giặc (Nguyễn Huy Tưởng)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free