Nghĩa của trong trắng | Babel Free
ʨəwŋ˧˥ ʨa̤ːŋ˨˩Định nghĩa
- Lòng trắng mắt.
- Bệnh đi ngoài còn nguyên thức ăn chưa tiêu.
- Không hoen ố, giữ được phẩm chất đạo đức.
Từ tương đương
English
Immaculate
Ví dụ
“Tấm lòng trong trắng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free