HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của trông vào | Babel Free

Danh từ CEFR B2
ʨəwŋ˧˧ va̤ːw˨˩

Định nghĩa

Tin tưởng ở sự che chở giúp đỡ.

Ví dụ

“Những lúc túng thiếu tôi chỉ còn trông vào chị tôi.”
“Trăm điều hãy cứ trông vào một ta (Truyện Kiều)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trông vào được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free