HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của vấp ngã | Babel Free

Động từ CEFR B2
[vəp̚˧˦ ŋaː˦ˀ˥]

Định nghĩa

Thất bại, sa ngã do thiếu kinh nghiệm, thiếu hiểu biết.

Từ tương đương

English to fail

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vấp ngã được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free