Nghĩa của vấp ngã | Babel Free
[vəp̚˧˦ ŋaː˦ˀ˥]Định nghĩa
Thất bại, sa ngã do thiếu kinh nghiệm, thiếu hiểu biết.
Từ tương đương
English
to fail
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free