Nghĩa của dự án | Babel Free
[zɨ˧˨ʔ ʔaːn˧˦]Định nghĩa
Dự thảo văn kiện luật pháp hoặc kế hoạch.
Từ tương đương
English
project
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free