Nghĩa của li bì | Babel Free
[li˧˧ ʔɓi˨˩]Từ tương đương
Ví dụ
“Lúc nhỏ hắn cứ ốm li bì, lớn lên lại to khoẻ thế chứ.”
In contrast to how persistently he got sick as a kid, the guy looks quite beefy now as he grows up.
“say rượu li bì”
to get drunken all the time
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free