HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của li bì | Babel Free

Trạng từ CEFR B2
[li˧˧ ʔɓi˨˩]

Định nghĩa

  1. persistently
  2. all the time

Từ tương đương

Ví dụ

“Lúc nhỏ hắn cứ ốm li bì, lớn lên lại to khoẻ thế chứ.”

In contrast to how persistently he got sick as a kid, the guy looks quite beefy now as he grows up.

“say rượu li bì”

to get drunken all the time

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem li bì được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free