HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lia lịa | Babel Free

Trạng từ CEFR B2
[liə˧˧ liə˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. (cử chỉ, động tác) rất nhanh và liên tiếp, không ngừng nghỉ trong khoảng thời gian rất ngắn.
  2. Liến thoắng, thoăn thoắt, nhanh và liền liền không ngớt.

Ví dụ

“gật đầu lia lịa”
“chớp mắt lia lịa”
“Nói lia lịa.”
“Viết lia lịa.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lia lịa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free