HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của lia | Babel Free

Động từ CEFR C2 Standard
[liə˧˧]

Định nghĩa

  1. Ném hoặc đưa ngang một cách mạnh mẽ.
  2. Rời khỏi chỗ vốn gắn chặt hay quan hệ mật thiết.

Ví dụ

“Tiện tay anh lia luôn cuốn sổ vào gầm bàn, gừ lên một tiếng nữa.”

With a turn of his hand, he threw the notebook under the table and grunted once more.

“Chim lìa đàn .”
“Lá lìa cành .”
“Vợ chồng lìa nhau.”
“Lìa nhà ra đi.”
“Lia mảnh sành xuống ao.”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem lia được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free