Nghĩa của liếc | Babel Free
[liək̚˧˦]Định nghĩa
Ví dụ
“liếc lên/xuống/sang trái/sang phải”
to avert your eyes upward/downward/leftward/rightward
“Liếc mắt nhìn trộm.”
“Liếc qua trang sách.”
“Liếc dao vào trôn bát.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free