HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của liếc | Babel Free

Động từ CEFR B2 Standard
[liək̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Đưa mắt nhìn chếch và nhanh sang một bên.
  2. Đưa nghiêng rất nhanh lần lượt hai mặt lưỡi dao sát trên bề mặt đá mài hay một vật cứng để làm cho lưỡi dao sắc hơn.

Ví dụ

“liếc lên/xuống/sang trái/sang phải”

to avert your eyes upward/downward/leftward/rightward

“Liếc mắt nhìn trộm.”
“Liếc qua trang sách.”
“Liếc dao vào trôn bát.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem liếc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free