Nghĩa của liên can | Babel Free
[liən˧˧ kaːn˧˧]Định nghĩa
- Dính dáng với vụ phạm pháp ở mức không nghiêm trọng.
- Dính dáng đến việc đến người nào đó.
Từ tương đương
Dansk
medsammensvoren
Deutsch
beteiligt
Komplize
mit drin steckend
mit unter einer Decke steckend
mitschuld
mitschuldig
mitschuldig
Español
cómplice
Italiano
affini
affini
cointeressato
cointeressato
cointeressato
connesso
connesso
connesso
connivente
connivente
日本語
なあなあ
Polski
współwinny
Svenska
delaktig
Tiếng Việt
can liên
Ví dụ
“Liên can vào vụ án.”
“Tôi không liên can gì đến anh ta.”
“Chả ai liên can đến việc đó.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free