liên doanh
Từ tương đương
11 more languages
Ελληνικάκοινοπραξία
Italianojoint venture
한국어합작투자
Polskijoint venture
Portuguêsjoint venture
Русскийсовместное предприятие
Tiếng Việtdoanh nghiệp liên doanh
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free