Nghĩa của liên doanh | Babel Free
[liən˧˧ zwajŋ̟˧˧]Từ tương đương
Ελληνικά
κοινοπραξία
English
joint venture
Italiano
joint venture
한국어
합작투자
Polski
joint venture
Português
joint venture
Русский
совместное предприятие
Tiếng Việt
doanh nghiệp liên doanh
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free