liên hồi
Định nghĩa
to keep on (doing something); to continue; to do repeatedly
Từ tương đương
12 more languages
العربيةيبقي
Българскипродължавам
Suomijatkaa
Gàidhliglean air
Bahasa Indonesiabablas
Nederlandsbeklijven
Русскийпродолжать
Tiếng Việttiếp tục
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free